Website Liên Kết

Từ điển Anh - Việt

Dictionary:
Enter word:
© Cftanhiep Groups 2009

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Baner.jpg Thien_Than_Tinh_Yeu__Ly_Hai.mp3 Nhac_Khong_Loi2.swf BuiPhan7.mp3 58.jpg Hinhnen12.jpeg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Những kỷ niệm


    mẫu điểm 2014-2015 khối 8, 9

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Bá Kính
    Ngày gửi: 14h:21' 28-10-2014
    Dung lượng: 1.1 MB
    Số lượt tải: 12
    Số lượt thích: 0 người
    ĐIỂM TRUNG BÌNH MÔN CÔNG NGHỆ HKI LỚP 8A1 NĂM HỌC 2014-2015

    STT Họ và tên HS Nữ kt thường xuyên kt định kỳ ĐTHI ĐTBm thống kê điểm thi của nữ HKI TBHK1
    1 Nguyễn Thị Kim Anh x 6 7 4 THỐNG KÊ ĐIỂM BÀI KIỂM TRA HKI
    2 Nguyễn Hữu Trí Anh 6 5 5 THỐNG KÊ HỌC LỰC HỌC KỲ I
    3 Đỗ Thanh Bình 6 6 6 Tổng số học sinh LỚP NỮ % SỐ BÀI 0 NỮ
    4 Đào Thị Bình x 6 7 0 0 + Điểm 10 0 0
    5 Vũ Văn Bình 5 8 Giỏi 0 0 #DIV/0! + Điểm 9.5 0 0
    6 Lê Hải Đăng 7 5 Khá 0 0 #DIV/0! + Điểm 9 0 0
    7 Hoàng Đại Đồng 6 5 5 TB 0 0 #DIV/0! + Điểm 8.5 0 0
    8 Lê Ngọc Giang 5 5 6 Yếu 0 0 #DIV/0! + Điểm 8 0 0
    9 Võ Văn Hiếu 8 5 5 Kém 0 0 #DIV/0! + Điểm 7.5 0 0
    10 Lê Xuân Hiếu 7 7 + Điểm 7 0 0
    11 Trần Văn Hóa 7 5 5 + Điểm 6.5 0 0
    12 Trịnh Thị Lý Bạch Huệ x 8 7 7 + Điểm 6 0 0
    13 Bùi Thị Thu Huyền x 4 8 7 + Điểm 5.5 0 0
    14 Nguyễn Thị Thu Hương x 7 4 5 + Điểm 5 0 0
    15 Lê Thị Mỹ Hường x 6 6 6 + Điểm 4.5 0 0
    16 Nguyễn Ngọc Thùy Linh x 7 5 8 + Điểm 4 0 0
    17 Nguyễn Thị Thùy Linh x 6 6 4 + Điểm 3.5 0 0
    18 Lê Trúc Linh x 4 6 6 + Điểm 3 0 0
    19 Hà Thị Trúc Linh x 5 5 5 + Điểm 2.5 0 0
    20 Nguyễn Thành Long 6 5 6 + Điểm 2 0 0
    21 Nguyễn Nhật Lộc 4 5 7 + Điểm 1.5 0 0
    22 Đặng Văn Lợi 8 5 5 + Điểm 1 0 0
    23 Nguyễn Vũ Phương Mai x 6 4 4 + Điểm 0.5 0 0
    24 Nguyễn Thị Kiều My x 6 6 5 + Điểm 0 0 0
    25 Hoàng Văn Nhi 5 6
    26 Phạm Thị Kiều Oanh x 8 6 6
    27 Hoàng Việt Phong 8 7 6
    28 Ngô Nguyễn Hồng Phú 6 5 6
    29 Trần Hữu Phước 7
    30 Nguyễn Duy Phương 8 4
    31 Ng Văn Hoàng Phương 6 6
    32 Đoàn Ngọc Quốc 6 4
    33 Lê Hoài Sang 5 4
    34 Trần Đình Thơ 7 8 6
    35 Trần Thị Thủy Tiên x 5
    36 Nguyễn Minh Tính 7 6 6
    37 Đoàn Thị Ngọc Trang x 5 9 8
    38 Ng Thị Diễm Trinh x 7 6
    39 Phạm Tiến Vĩ 6 6


























     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓